베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thắng nhanh" (1)
thắng nhanh
영어
구to win quickly
Tay vợt đã thắng nhanh 6-1 trong set cuối.
The player won quickly 6-1 in the final set.
관련 단어 "thắng nhanh" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thắng nhanh" (1)
Tay vợt đã thắng nhanh 6-1 trong set cuối.
The player won quickly 6-1 in the final set.
